飈車 biāo chē · biểu xa Hán Việt: biểu xa · Pinyin: biāo chē Tổng quan Cấu tạo: 飈 (biểu) + 車 (xa)Pinyinbiāo chēHán Việtbiểu xaCấu tạo飈 + 車 · biểu + xa nghĩa thành phần: biểu + xa