風勵

fēng lì phong lệ

Hán Việt: phong lệ · Pinyin: fēng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用委婉的言辞鼓励﹑劝勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用委婉的言辞鼓励﹑劝勉。