風礫 fēng lì · phong lịch Hán Việt: phong lịch · Pinyin: fēng lì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 礫 (lịch)Pinyinfēng lìHán Việtphong lịchCấu tạo風 + 礫 · phong + lịch nghĩa thành phần: phong + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风沙。Tân Hoa Tự Điển 1.风沙。