風言

fēng yán phong ngôn

Hán Việt: phong ngôn · Pinyin: fēng yán

Tổng quan

tin đồn

Cấu tạo: (phong) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin đồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流言;无根据的话; 私下里议论或暗中散布某种传说; 指古代御史等任监察职务的官员根据传闻弹劾官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流言;无根据的话。 2.私下里议论或暗中散布某种传说。 3.指古代御史等任监察职务的官员根据传闻弹劾官吏。