風鏡
phong kính
Hán Việt: phong kính · Pinyin: fēng jìng
Tổng quan
kính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát) kính gió; kính chắn gió。擋風沙的眼鏡,玻璃片的四週有棉紗、橡膠或塑料做成的罩子。
Nghĩa
Việt
- Cihui kính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát) kính gió; kính chắn gió。擋風沙的眼鏡,玻璃片的四週有棉紗、橡膠或塑料做成的罩子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來防禦風沙的眼鏡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挡风沙的眼镜,玻璃片的四周有棉纱、橡胶或塑料做成的罩子。
Eng
- CC-CEDICT goggles (esp. against wind and sandstorms)
- Cihui goggles (esp. against wind and sandstorms)