颮颮 biāo biāo Pinyin: biāo biāo Tổng quan Cấu tạo: 颮 + 颮Pinyinbiāo biāoCấu tạo颮 + 颮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多貌; 自空中堕下貌。Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。 2.自空中堕下貌。