飯車 phạn xa Hán Việt: phạn xa Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 車 (xa)Hán Việtphạn xaCấu tạo飯 + 車 · phạn + xa nghĩa thành phần: phạn + xa Nghĩa EngCihui 飯車 ànchē n. 1. fast-food vehicle 2. dining car M:³liàng