飾言

shì yánsức ngôn

Hán Việt: sức ngôn · Pinyin: shì yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓花言巧语。

Cấu tạo: 飾 (sức) + 言 (ngôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言傳 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味