餃1.

Tổng quan

[hvdtd] hất ngọt, chất đường để làm bánh — Một âm là Kiểu. Xem Kiểu

Cấu tạo: 饺 (giáo) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hất ngọt, chất đường để làm bánh — Một âm là Kiểu. Xem Kiểu