餃2.

Tổng quan

[hvdtd] ánh làm bằng bột gạo và đường, mật. Cũng gọi Kiểu nhị 餃餌— Một âm là Giáo

Cấu tạo: 饺 (giáo) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ánh làm bằng bột gạo và đường, mật. Cũng gọi Kiểu nhị 餃餌— Một âm là Giáo