𫗠𫗮 zhāng huáng Pinyin: zhāng huáng Tổng quan Cấu tạo: 𫗠 + 𫗮Pinyinzhāng huángCấu tạo𫗠 + 𫗮 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乾的糖類製品。《楚辭.宋玉.招魂》:「粔籹蜜餌,有餦餭些。」MainlandTân Hoa Tự Điển 干的饴糖; 用饴渍; 一种用面粉制成的环形油炸食品。Tân Hoa Tự Điển 1.干的饴糖。 2.用饴渍。 3.一种用面粉制成的环形油炸食品。