飢倉

jī cāng cơ thương

Hán Việt: cơ thương · Pinyin: jī cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饥饿之腹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指饥饿之腹。