饥国 cơ quốc Hán Việt: cơ quốc Tổng quan Cấu tạo: 饥 (cơ) + 国 (quốc)Hán Việtcơ quốcCấu tạo饥 + 国 · cơ + quốc nghĩa thành phần: cơ + quốc