飾聲

shì shēng sức thanh

Hán Việt: sức thanh · Pinyin: shì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修饰言辞,花言巧语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修饰言辞,花言巧语。