飾觀 shì guān · sức quan Hán Việt: sức quan · Pinyin: shì guān Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 觀 (quan)Pinyinshì guānHán Việtsức quanCấu tạo飾 + 觀 · sức + quan nghĩa thành phần: sức + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰外表。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰外表。