餛飩

hún tun hồn đồn

Hán Việt: hồn đồn · Pinyin: hún tun

Tổng quan

hoành thánh | sủi cảo (ăn với súp) | cách phát âm ở Đài Loan:

Cấu tạo: (hồn) + (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành thánh | sủi cảo (ăn với súp) | cách phát âm ở Đài Loan:

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用麵粉做成薄皮,內包肉餡,煮熟後可食用的食品。也稱為「扁食」、「匾食」、「鶻突」、「抄手」、「雲吞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种面食,用薄面片包馅而成,形如耳朵怕府里要裹馄饨,肥的臊子何用?

Eng

  • CC-CEDICT wonton; Chinese ravioli (served in soup)|Taiwan pr. [hun2dun5]
  • Cihui wonton; Chinese ravioli (served in soup); Taiwan pr.

ja

  • JMdict steamed manjū|steamed mochi