馴2.

Tổng quan

[hvdtd] ạy ngựa cho thuần — Dạy bảo. Như chữ Huấn 訓. Một âm là Tuần

Cấu tạo: 驯 (tuần) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ạy ngựa cho thuần — Dạy bảo. Như chữ Huấn 訓. Một âm là Tuần