騂騂

tuynh tuynh

Hán Việt: tuynh tuynh

Tổng quan

Cấu tạo: (tuynh) + (tuynh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調和的樣子。《詩經.小雅.角弓》:「騂騂角弓,翩其反矣。」晉.劉琨〈答盧諶〉詩:「旌弓騂騂,輿馬翹翹。」

Eng

  • Cihui 騂騂 xīngxīng r.f. harmonious