騄駬

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

周穆王八駿之一。《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「騄駬驊騮,良馬之號。」也作「綠耳」、「騄耳」。

Cấu tạo: 𫘧 + 駬

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周穆王八駿之一。《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「騄駬驊騮,良馬之號。」也作「綠耳」、「騄耳」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

騄耳 · 騄駿 · 騄騏 · 騄驥 · 騄驪