𬴂𬴂 phi phi Hán Việt: phi phi Tổng quan Cấu tạo: 𬴂 (phi) + 𬴂 (phi)Hán Việtphi phiCấu tạo𬴂 + 𬴂 · phi + phi nghĩa thành phần: phi + phi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 馬不停蹄,向前急行的樣子。《詩經.小雅.四牡》:「四牡騑騑,周道倭遲。」漢.蔡琰〈胡笳十八拍〉:「漢使迎我兮四牡騑騑,號失聲兮誰得知?」