𫘬骖 xí cān Pinyin: xí cān Tổng quan Cấu tạo: 𫘬 + 骖 (tham)Pinyinxí cānCấu tạo𫘬 + 骖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指拉车的四匹马中在辕外的两匹马; 泛指拉车的马。Tân Hoa Tự Điển 1.指拉车的四匹马中在辕外的两匹马。 2.泛指拉车的马。