驒𫘬 tuó xí Pinyin: tuó xí Tổng quan Cấu tạo: 驒 + 𫘬Pinyintuó xíCấu tạo驒 + 𫘬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"驒奚"; 野马名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驒奚"。 2.野马名。