骁锐 xiāo ruì · kiêu duệ Hán Việt: kiêu duệ · Pinyin: xiāo ruì Tổng quan Cấu tạo: 骁 (kiêu) + 锐 (duệ)Pinyinxiāo ruìHán Việtkiêu duệCấu tạo骁 + 锐 · kiêu + duệ nghĩa thành phần: kiêu + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇猛敏锐; 勇猛精锐之士; 古代军队组织名。Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛敏锐。 2.勇猛精锐之士。 3.古代军队组织名。