騂騂 tuynh tuynh Hán Việt: tuynh tuynh Tổng quan Cấu tạo: 騂 (tuynh) + 騂 (tuynh)Hán Việttuynh tuynhCấu tạo騂 + 騂 · tuynh + tuynh nghĩa thành phần: tuynh + tuynh Nghĩa EngCihui 騂騂 xīngxīng r.f. harmonious