骥枥 kí lịch Hán Việt: kí lịch Tổng quan Cấu tạo: 骥 (kí) + 枥 (lịch)Hán Việtkí lịchCấu tạo骥 + 枥 · kí + lịch nghĩa thành phần: kí + lịch