髅髅 lóu lóu · lâu lâu Hán Việt: lâu lâu · Pinyin: lóu lóu Tổng quan Cấu tạo: 髅 (lâu) + 髅 (lâu)Pinyinlóu lóuHán Việtlâu lâuCấu tạo髅 + 髅 · lâu + lâu nghĩa thành phần: lâu + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众马行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.众马行貌。