髐髐

xiāo xiāo

Pinyin: xiāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弓调和后呈弯曲状; 赤色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弓调和后呈弯曲状。 2.赤色。