𩭹𩭹 tam tam Hán Việt: tam tam Tổng quan Cấu tạo: 𩭹 (tam) + 𩭹 (tam)Hán Việttam tamCấu tạo𩭹 + 𩭹 · tam + tam nghĩa thành phần: tam + tam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.凌亂的樣子。唐.陸龜蒙〈京口與友生話別〉詩:「別離猶得在,秋鬢未鬖鬖。」 2.長垂的樣子。明.于謙〈示冕〉詩:「何冕今年已十三,耳邊垂髮綠鬖鬖。」