鬲1. Tổng quan ùng tay mà chẹn lại — Dùng như chữ Cách 隔 — Một âm khác là Lịch. Cấu tạo: 鬲 (cách) + 1 + .Cấu tạo鬲 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ùng tay mà chẹn lại — Dùng như chữ Cách 隔 — Một âm khác là Lịch.