鯁1. Tổng quan [hvdtd] ương cá — Có hại — Cũng dùng như chữ Ngạnh 硬 Cấu tạo: 鲠 (ngạnh) + 1 + .Cấu tạo鲠 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ương cá — Có hại — Cũng dùng như chữ Ngạnh 硬