鲲鳞 côn lân Hán Việt: côn lân Tổng quan Cấu tạo: 鲲 (côn) + 鳞 (lân)Hán Việtcôn lânCấu tạo鲲 + 鳞 · côn + lân nghĩa thành phần: côn + lân