鯪鱧 líng lǐ · lăng lễ Hán Việt: lăng lễ · Pinyin: líng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鯪 (lăng) + 鱧 (lễ)Pinyinlíng lǐHán Việtlăng lễCấu tạo鯪 + 鱧 · lăng + lễ nghĩa thành phần: lăng + lễ