鰍鱣 qiū zhān · thu chiên Hán Việt: thu chiên · Pinyin: qiū zhān Tổng quan Cấu tạo: 鰍 (thu) + 鱣 (chiên)Pinyinqiū zhānHán Việtthu chiênCấu tạo鰍 + 鱣 · thu + chiên nghĩa thành phần: thu + chiên