鮐黃 tái huáng Pinyin: tái huáng Tổng quan Cấu tạo: 鮐 + 黃 (hoàng)Pinyintái huángCấu tạo鮐 + 黃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言鲐背黄发。代称老人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鲐背黄发。代称老人。