鱘屬 tầm chúc Hán Việt: tầm chúc Tổng quan Cấu tạo: 鱘 (tầm) + 屬 (chúc)Hán Việttầm chúcCấu tạo鱘 + 屬 · tầm + chúc nghĩa thành phần: tầm + chúc