鱘目 tầm mục Hán Việt: tầm mục Tổng quan Cấu tạo: 鱘 (tầm) + 目 (mục)Hán Việttầm mụcCấu tạo鱘 + 目 · tầm + mục nghĩa thành phần: tầm + mục