鯕鰍

qí qiū

Pinyin: qí qiū

Tổng quan

cá mahi-mahi (Coryphaena hippurus) | cá dorado cá kỳ thu。魚,身體長而側扁,黑褐色,頭高而大,眼小,背鰭很長,尾鰭分叉深,生活在海洋中。

Cấu tạo: + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá mahi-mahi (Coryphaena hippurus) | cá dorado cá kỳ thu。魚,身體長而側扁,黑褐色,頭高而大,眼小,背鰭很長,尾鰭分叉深,生活在海洋中。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼名。体延长,侧扁,黑褐色。头高而大,口亦大,眼小。背鳍很长,尾鳍分叉深。游泳迅速,常集合成群。生活于海洋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。体延长,侧扁,黑褐色。头高而大,口亦大,眼小。背鳍很长,尾鳍分叉深。游泳迅速,常集合成群。生活于海洋。

Eng

  • CC-CEDICT mahi-mahi; dorado (Coryphaena hippurus)
  • Cihui mahi-mahi; dorado (Coryphaena hippurus)