鯤鮞 kūn ér Pinyin: kūn ér Tổng quan Cấu tạo: 鯤 (côn) + 鮞Pinyinkūn érCấu tạo鯤 + 鮞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鲲鱬"; 小鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲲鱬"。 2.小鱼。