鰍魛 qiū dāo Pinyin: qiū dāo Tổng quan Cấu tạo: 鰍 (thu) + 魛Pinyinqiū dāoCấu tạo鰍 + 魛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鳅鱽"; 泥鳅和刀鱼。泛指小鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳅鱽"。 2.泥鳅和刀鱼。泛指小鱼。