鳙鳙

yōng yōngdong dong

Hán Việt: dong dong · Pinyin: yōng yōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代传说中的一种怪鱼。

Cấu tạo: 鱅 (dong) + 鱅 (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的一种怪鱼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳙鱼