鳩營 jiū yíng · cưu doanh Hán Việt: cưu doanh · Pinyin: jiū yíng Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 營 (doanh)Pinyinjiū yíngHán Việtcưu doanhCấu tạo鳩 + 營 · cưu + doanh nghĩa thành phần: cưu + doanh