鳩車 jiū chē · cưu xa Hán Việt: cưu xa · Pinyin: jiū chē Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 車 (xa)Pinyinjiū chēHán Việtcưu xaCấu tạo鳩 + 車 · cưu + xa nghĩa thành phần: cưu + xa