鸿经 hồng kinh Hán Việt: hồng kinh Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 经 (kinh)Hán Việthồng kinhCấu tạo鸿 + 经 · hồng + kinh nghĩa thành phần: hồng + kinh