𫛳谶 phục sấm Hán Việt: phục sấm Tổng quan Cấu tạo: 𫛳 (phục) + 谶 (sấm)Hán Việtphục sấmCấu tạo𫛳 + 谶 · phục + sấm nghĩa thành phần: phục + sấm