𫛳谶 fú chèn · phục sấm Hán Việt: phục sấm · Pinyin: fú chèn Tổng quan Cấu tạo: 𫛳 (phục) + 谶 (sấm)Pinyinfú chènHán Việtphục sấmCấu tạo𫛳 + 谶 · phục + sấm nghĩa thành phần: phục + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不祥的预兆,指死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.不祥的预兆,指死亡。