鶉屬 chún shǔ · thuần chúc Hán Việt: thuần chúc · Pinyin: chún shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 屬 (chúc)Pinyinchún shǔHán Việtthuần chúcCấu tạo鶉 + 屬 · thuần + chúc nghĩa thành phần: thuần + chúc