𬸘阁 yǎn gé Pinyin: yǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 𬸘 + 阁 (các)Pinyinyǎn géCấu tạo𬸘 + 阁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤阁。中书省的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.凤阁。中书省的别称。