鸧鸧 thương thương Hán Việt: thương thương Tổng quan Cấu tạo: 鸧 (thương) + 鸧 (thương)Hán Việtthương thươngCấu tạo鸧 + 鸧 · thương + thương nghĩa thành phần: thương + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音和諧。《詩經.商頌.烈祖》:「約軧錯衡,八鸞鶬鶬。」