鶬鶬 thương thương Hán Việt: thương thương Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容聲音和諧。《詩經.商頌.烈祖》:「約軧錯衡,八鸞鶬鶬。」 Cấu tạo: 鸧 (thương) + 鸧 (thương)Hán Việtthương thươngTừ loạitínhCấu tạo鸧 + 鸧 · thương + thương nghĩa thành phần: thương + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hài hòaTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音和諧。《詩經.商頌.烈祖》:「約軧錯衡,八鸞鶬鶬。」 Từ liên quan Gần nghĩa鸧鹒 · 鶬括 · 鶬金 · 鶬雞 · 鶬鴰 · 鶬鴳 · 鶬鷃 · 鶬鸆