鹤庙 hạc miếu Hán Việt: hạc miếu Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 庙 (miếu)Hán Việthạc miếuCấu tạo鹤 + 庙 · hạc + miếu nghĩa thành phần: hạc + miếu