鹤经 hạc kinh Hán Việt: hạc kinh Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 经 (kinh)Hán Việthạc kinhCấu tạo鹤 + 经 · hạc + kinh nghĩa thành phần: hạc + kinh